In Stock

PHÂN BÓN HỮU CƠ – SINH HỌC – ĐA LƯỢNG – BMC 666 NUÔI TRÁI THIÊN NÔNG 689

195,000.00

THÀNH PHẦN

  • Bo (B): 100 ppm.

  • Hữu cơ, axit humic, NPK, các vi lượng: Ca, Mg, Cu, …

  • Độ ẩm: 25%

  • Phụ gia sinh học đặc hiệu: Giúp trái lớn nhanh, bóng đẹp.


2. CÔNG DỤNG

  • Nuôi trái, lớn trái: Tăng kích thước và trọng lượng trái hiệu quả.

  • Hấp thụ nhanh: Tăng khả năng hấp thụ dưỡng chất và cân đối nhu cầu cho cây trồng.

  • Ra hoa, đậu trái: Tăng tỷ lệ ra hoa và tỷ lệ đậu trái cao.

  • Chất lượng trái: Giúp trái to, da bóng đẹp, nặng ký, chắc ruột.

  • Mùi vị & Bảo quản: Giúp trái dày cơm, thơm mùi, sáng đẹp và bảo quản được lâu sau khi thu hoạch.

  • Hạn chế rụng: Tăng cường khả năng nuôi trái, hạn chế rụng sinh lý và ngăn ngừa hiện tượng sượng múi.


3. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Loại cây trồng Liều lượng & Cách dùng
Cây ăn trái: Bơ, sầu riêng, mít, thanh long, mận, cam, quýt, xoài, nhãn, khóm, chôm chôm, mãng cầu,… Pha 1 lít/400 lít nước. Phun cho từng thời kỳ phát triển của cây. 10 – 15 ngày phun 1 lần.
Cây công nghiệp: Trà, cao su, cà phê, thuốc lá, tiêu, điều,… Pha 1 lít/400 lít nước. 10 – 15 ngày phun 1 lần.
Lúa, ngũ cốc các loại: Bắp, đậu nành, đậu xanh, đậu đỏ,… Pha 1 lít/600 lít nước. Phun cho từng thời kỳ phát triển của cây. Mỗi lần phun cách nhau 7 – 10 ngày.
Rau, lá, quả củ các loại: Ớt, cà chua, dưa leo, dưa hấu, bắp cải, hành, tỏi, hẹ,… Pha 1 lít/600 lít nước. Phun sau khi cấy cây con 10 ngày. Định kỳ 7 ngày phun 1 lần.

4. BẢO QUẢN & THÔNG TIN KHÁC

  • Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tầm tay trẻ em.

  • Lưu ý: Lắc đều chai thuốc trước khi sử dụng.

Category: